Thông tin giá vàng pnj 750 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng pnj 750 mới nhất ngày 14/11/2019 trên website Ifdvietnam.org

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.19041.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.17041.620
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.17041.720
Vàng nữ trang 99,99%40.65041.450
Vàng nữ trang 99%40.04041.040
Vàng nữ trang 75%29.84131.241
Vàng nữ trang 58,3%22.91824.318
Vàng nữ trang 41,7%16.03617.436
Hà NộiVàng SJC41.19041.470
Đà NẵngVàng SJC41.19041.470
Nha TrangVàng SJC41.18041.470
Cà MauVàng SJC41.19041.470
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.16041.480
HuếVàng SJC41.17041.470
Biên HòaVàng SJC41.19041.450
Miền TâyVàng SJC41.19041.450
Quãng NgãiVàng SJC41.19041.450
Đà LạtVàng SJC41.21041.500
Long XuyênVàng SJC41.19041.450

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.20041.40041.20041.42041.20041.400
SJC Buôn--41.22041.40041.20041.400
Nguyên liệu 99.9941.12041.27041.10041.28041.10041.250
Nguyên liệu 99.941.07041.22041.05041.23041.05041.200
Lộc Phát Tài41.20041.40041.20041.42041.20041.400
Kim Thần Tài41.20041.40041.20041.42041.20041.400
Hưng Thịnh Vượng--41.12041.52041.12041.520
Nữ trang 99.9940.80041.50040.80041.50040.75041.450
Nữ trang 99.940.70041.40040.70041.40040.45041.350
Nữ trang 9940.40041.10040.40041.10040.15041.050
Nữ trang 75 (18k)29.33031.33029.33031.33029.94031.240
Nữ trang 68 (16k)27.55029.55027.55029.55027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.41024.41022.41024.41023.03024.330
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.25014/11/2019 09:29:34
PNJ40.90041.40014/11/2019 09:29:34
SJC41.15041.40014/11/2019 09:29:34
Hà NộiPNJ40.90041.40014/11/2019 09:29:34
SJC41.15041.40014/11/2019 09:29:34
Đà NẵngPNJ40.90041.40014/11/2019 09:29:34
SJC41.15041.40014/11/2019 09:29:34
Cần ThơPNJ40.90041.40014/11/2019 09:29:34
SJC41.15041.40014/11/2019 09:29:34
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)40.90041.40014/11/2019 09:29:34
Nữ trang 24K40.50041.30014/11/2019 09:29:34
Nữ trang 18K29.73031.13014/11/2019 09:29:34
Nữ trang 14K22.91024.31014/11/2019 09:29:34
Nữ trang 10K15.93017.33014/11/2019 09:29:34

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.22041.420
Vàng 24K (999.9)40.80041.400
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)40.95041.450
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.23041.410

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.26041.710
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.26041.710
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.26041.710
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.75041.650
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.65041.550
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.25041.400
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41254137
99,9%41104135
98,5%40304110
98,0%40104090
95,0%38850
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,075,000 VNĐ4,135,000 VNĐ
HBSHBS4,095,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,100,000 VNĐ4,140,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,075,000 VNĐ4,140,000 VNĐ
18K75%18K75%3,056,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
VT10KVT10K3,056,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
VT14KVT14K3,056,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
16K16K2,529,000 VNĐ2,649,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.130.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.145.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,075,000 VNĐ4,135,000 VNĐ
HBSHBS4,095,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,100,000 VNĐ4,140,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,075,000 VNĐ4,140,000 VNĐ
18K75%18K75%3,056,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
VT10KVT10K3,056,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
VT14KVT14K3,056,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
16K16K2,529,000 VNĐ2,649,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng pnj 750

đi mua vàng ý | tham quan tiệm bán kim cương

Bộ nữ trang vàng trắng tinh tế, bộ trang sức nữ, bộ trang sức, tsvn013771

Khám phá vẻ đẹp trang sức kim cương tự nhiên pnj, kim cương cao cấp, sang trọng & quý phái

Vẻ đẹp trang sức pnj trên nền đá swarovski cubiz zirconia

Nhẫn nữ vàng trắng 18k giá: 3.994.000 vnđ mã số: tsvn010670

Dây chuyền trắng vàng 18k giá rẻ, dây chuyền italya tsvn012971

Giá vàng hôm nay 01/7/2017 vàng pnj vàng doji vàng 9999 vàng 24k vàng 18k | dương vân channel

Pnj công ty cổ phần vàng bạc đá quý phú nhuận | hầm tránh bom thương mại

Trang sức vàng 18k- vàng italy 750 đẹp nhất tháng 6-0888.55.08.55-#tiệm_vàng_kim_hưng

Livestream: bí quyết chọn dây chuyền nữ vàng trắng (bạch kim) 18k italia siêu đẹp.

Siêu mẫu chân dài trình diễn bộ trang sức độc đáo pnj ở saigon centre | pnj jewelry

Set vòng - nhẫn bạch kim italy 750 (28/09/2017). 《《《sang trọng - đẳng cấp 》》》 💎💎tiệm

Dây mì kim cương bạch kim 750.

Nhẫn cưới vàng trắng 18k giá: 3.708.000 vnđ mã số: tsvn010645

Trang sức vàng trắng - trang sức- bộ trang sức đẹp 2014

Lần đầu tiên, pnj tổ chức tuần lễ triển lãm trang sức | fbnc

Nhẫn cưới giá rẻ,nhẫn cưới vàng giá rẻ, giá: 2.651.000 vnđ/đôi

Trang sức vàng 18k- italy 750 tháng 8 cực hót-zalo.0888.55.08.55-tiệm vàng kim hưng

Giá vàng hôm nay ngày 31/08/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Mua sắm hột xoàn . tiệm vàng o mỹ tràn ngập vàng bạc kim cương đá quí

Giá vàng hôm nay ngày 18/10/2019 || giá vàng

Giá vàng hôm nay ngày 7/03/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 27/12/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Tạp chí văn hóa pnj - số 2 - ngày 15/07/2019

Giá vàng hôm nay ngày 21/01/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Tiệm vàng trang sức ba hên - vỏ xoàn ngoại, italy, vàng 10k, 18k, 24k, 9999, pnj

Pnj | hướng dẫn đo size nhẫn tại nhà

Livestream: bí quyết chọn nhẫn nam vàng trắng (bạch kim) 18k italia siêu đẹp.

Ngo gia vang bac da quy sjc can tho

Bộ sưu tập lắc nam bạch kim italy 750

Giá vàng hôm nay ngày 05/04/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 24/8 | tin nóng mỗi giờ

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Giá vàng hôm nay ngày 20/01/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Vòng xoàn 14 viên chủ 5ly4 e vvs1 gia + pnj

Vàng 18k - italy 750 chuẩn đẹp nhất tháng 10.zalo.0888.55.08.55.tiệm vàng kim hưng

Nhẫn xoàn nam kim cương chủ 5ly4 e vvs1 gia + pnj

Mặt dây chuyền kim cương pnj| pnj nguyễnn ảnh thủ

Giá vàng hôm nay ngày 1/03/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Nhẫn 18k 750 kim cương thiên nhiên 4.7mm. giá bán 21.500.000đồng. đặt hàng trong 15 ngày

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Giá vàng hôm nay ngày 04/08/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Nhẫn xoàn 7ly2 d vvs1 pnj + gia

Giá vàng hôm nay ngày 11/12/ 2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Lắc tay vàng trắng 18k italy ,lắc vàng tây giá rẻ,lắc vàng tây đẹp,tsvn017738

Giá vàng hôm nay ngày 21/09/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay 27/9/2019 || giá vàng 9999. vàng 24k. vàng 18k - giảm mạnh || mai gầy

Giá vàng hôm nay ngày 04/05/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Vòng tay vàng trắng 750 italy, vòng tay nữ, vàng nhập khẩu, vong tay dep, tsvn017674