Thông tin tỷ giá myanmar vietcombank mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá myanmar vietcombank mới nhất ngày 23/11/2019 trên website Ifdvietnam.org

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

vietcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110.00 23,140.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,503.61 15,602.34 15,893.01
CAD ĐÔ CANADA 17,104.15 17,264.71 17,583.65
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,050.67' 23,218.34 23,638.51
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,386.94 3,493.11
EUR EURO 25,452.85 25,534.51 26,327.00
GBP BẢNG ANH 29,623.80' 29,837.80 30,128.58
HKD ĐÔ HONGKONG 2,917.89' 2,938.49 2,990.55
INR RUPI ẤN ĐỘ - 322.59 335.25
JPY YÊN NHẬT 201.86' 208.45 215.01
KRW WON HÀN QUỐC 18.02 18.98 21.02
KWD KUWAITI DINAR - 76,205.84 79,195.96
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,524.01 5,595.52
NOK KRONE NA UY - 2,501.04 2,579.44
RUB RÚP NGA - 362.72 404.18
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,376.71 2,436.54
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,790.72 16,914.26 17,124.21
THB BẠT THÁI LAN 753.32 753.32 784.75

vietinbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,117.00 23,127.00 23,247.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,531.00 15,661.00 16,131.00
CAD ĐÔ CANADA 17,189.00 17,305.00 17,776.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,112.00 23,263.00 23,596.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,390.00 3,520.00
EUR EURO 25,474.00' 25,499.00 26,309.00
GBP BẢNG ANH 29,621.00' 29,841.00 30,261.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,919.00 2,924.00 3,039.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.76 211.26 216.76
KRW WON HÀN QUỐC 17.91 18.71 21.51
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,507.00 2,587.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,388.00 2,438.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,780.00 16,880.00 17,280.00
THB BẠT THÁI LAN 715.32 759.66 783.32

bidv

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

agribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,558.00 15,621.00 15,858.00
CAD ĐÔ CANADA 17,239.00 17,308.00 17,505.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,178.00' 23,271.00 23,568.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 29,657.00' 29,839.00 30,141.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,924.00' 2,936.00 2,988.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.51' 212.86 215.36
KRW WON HÀN QUỐC - 18.96 20.55
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,840.00 16,908.00 17,111.00
THB BẠT THÁI LAN 743.00 746.00 787.00

vpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,474.00 15,581.00 15,941.00
CAD ĐÔ CANADA 17,129.00 17,289.00 17,568.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,071.00' 23,267.00 23,590.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,299.00' 25,473.00 26,126.00
GBP BẢNG ANH 29,489.00' 29,717.00 30,271.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.92' 212.46 215.82
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,877.00 16,911.00 17,150.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

sacombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,092.00 23,132.00 23,242.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,536.00 15,636.00 15,847.00
CAD ĐÔ CANADA 17,272.00' 17,372.00 17,573.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,148.00 23,248.00 23,508.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,346.00 3,616.00
EUR EURO 25,460.00 25,560.00 26,080.00
GBP BẢNG ANH 29,764.00 29,864.00 30,066.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,871.00 3,081.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.00 212.00 214.00
KRW WON HÀN QUỐC - 19.00 21.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,478.00 5,960.00
NOK KRONE NA UY - 2,487.00 2,638.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,319.00 2,567.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,818.00 16,918.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN - 742.00 828.00

acb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,597.00 15,659.00 15,851.00
CAD ĐÔ CANADA 17,332.00' 17,384.00 17,580.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,229.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,464.00 25,528.00 25,814.00
GBP BẢNG ANH - 29,800.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,949.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.85 212.38 214.77
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,887.00' 16,938.00 17,128.00
THB BẠT THÁI LAN - 762.00 -

hsbc

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

dongabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00' 23,160.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,660.00' 15,720.00 15,880.00
CAD ĐÔ CANADA 17,290.00' 17,360.00 17,530.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00' 23,320.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,530.00' 25,600.00 25,850.00
GBP BẢNG ANH 29,770.00' 29,890.00 30,180.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00' 2,950.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 208.00' 212.00 214.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,860.00' 16,960.00 17,120.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00' 760.00 780.00

tpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,083 23,137 23,263
AUD ĐÔ LA ÚC 15,546 15,606 15,896
CAD ĐÔ CANADA 17,270 17,384 17,702
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,177 23,287 23,857
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,362 3,368 3,508
EUR EURO 25,373 25,497 26,287
GBP BẢNG ANH 29,706 29,815 30,168
HKD ĐÔ HONGKONG 2,709 2,924 3,039
INR RUPI ẤN ĐỘ 311 323 335
JPY YÊN NHẬT 208.18 211.11 216.62
KRW WON HÀN QUỐC 19.11 19.13 21.17
KWD KUWAITI DINAR 77,165 77,215 78,051
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,577 5,551 5,819
NOK KRONE NA UY 2,382 2,497 2,628
RUB RÚP NGA 303 362 403
SAR SAUDI RIAL 6,055 6,173 6,417
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,235 2,368 2,459
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,879 16,939 17,159
THB BẠT THÁI LAN 735.95 752.48 783.87

eximbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 - 23,150.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,620.00 - 15,667.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,160.00 - 23,229.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

vib

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,125 23,145 23,265
AUD ĐÔ LA ÚC 15,482 15,623 15,935
CAD ĐÔ CANADA 17,288 17,427 17,684
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,217 24,037
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,391 3,532
EUR EURO 25,422 25,524 25,900
GBP BẢNG ANH 29,598 29,867 30,229
HKD ĐÔ HONGKONG 2,888 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.37 212.28 215.42
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,432 2,608
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,758 16,910 17,167
THB BẠT THÁI LAN

shb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,574 15,664 15,904
CAD ĐÔ CANADA 17,373 17,473 17,678
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,192 23,322 23,622
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,561 25,561 25,881
GBP BẢNG ANH 29,764 29,884 30,274
HKD ĐÔ HONGKONG 2,904 2,944 2,994
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.50 212.30 215.10
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,883 16,953 17,173
THB BẠT THÁI LAN 732 754 799

ocb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,504 15,645 16,023
CAD ĐÔ CANADA 17,251 17,415 17,946
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,781
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,390 25,517 26,120
GBP BẢNG ANH 29,556 29,855 30,505
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.01 211.92 215.4
KRW WON HÀN QUỐC 20.96
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,758 16,911 17,239
THB BẠT THÁI LAN 796.36

shinhanbank

vietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,659.00 15,706.00 15,876.00
CAD ĐÔ CANADA 17,422.00 17,474.00 17,662.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,484.00 25,560.00 25,835.00
GBP BẢNG ANH 29,808.00 29,897.00 30,219.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.97 212.61 214.90
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,915.00 16,966.00 17,149.00
THB BẠT THÁI LAN

pgbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,150.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,658.00 15,844.00
CAD ĐÔ CANADA 17,448.00 17,654.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,308.00 23,578.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,383.00 3,510.00
EUR EURO 25,532.00 25,828.00
GBP BẢNG ANH 29,868.00 30,217.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,935.00 2,994.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.64 214.93
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,953.00 17,151.00
THB BẠT THÁI LAN 755.00 783.00

scb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,510 23,160 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,580 15,630 15,940
CAD ĐÔ CANADA 17,400 17,470 17,710
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,120 23,260 23,670
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,460 25,540 25,900
GBP BẢNG ANH 29,780 29,900 30,250
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.1 212.7 215.6
KRW WON HÀN QUỐC 19.7 21.8
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,910 16,930 17,180
THB BẠT THÁI LAN

maritimebank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,593 15,907
CAD ĐÔ CANADA 17,461 17,716
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,273 23,615
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,248 3,628
EUR EURO 25,406 25,937
GBP BẢNG ANH 29,882 30,202
HKD ĐÔ HONGKONG 2,902 3,026
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.41 215.19
KRW WON HÀN QUỐC 18.82 21.22
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,391 2,700
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,308 2,501
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,877 17,221
THB BẠT THÁI LAN 739 792

abbank

techcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,124.00 23,144.00 23,264.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,356.00 15,586.00 16,086.00
CAD ĐÔ CANADA 17,035.00 17,233.00 17,734.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,004.00 23,221.00 23,724.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,261.00' 25,556.00 26,258.00
GBP BẢNG ANH 29,447.00' 29,765.00 30,368.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,835.00 3,035.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.59 211.75 217.75
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,491.00 5,643.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 738.00 743.00 873.00

citibank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua

mbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130.00 23,140.00 23,270.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,456.00 15,612.00 16,078.00
CAD ĐÔ CANADA 17,199.00 17,373.00 17,896.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,981.00 23,213.00 23,785.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,268.00 25,395.00 26,284.00
GBP BẢNG ANH 29,570.00 29,719.00 30,364.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,866.00 2,924.27 3,022.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.00 212.03 217.11
KRW WON HÀN QUỐC 18.90 21.66
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 293.04 510.86
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,717.00 16,886.00 17,292.00
THB BẠT THÁI LAN 684.09 691.00 777.80

lienvietpostbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,606 15,914
CAD ĐÔ CANADA 17,375 17,762
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,258 23,635
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,408 25,488 25,878
GBP BẢNG ANH 29,825 30,264
HKD ĐÔ HONGKONG 2,891 3,036
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.61 212.11 215.57
KRW WON HÀN QUỐC 18.95 21.72
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,893 17,201
THB BẠT THÁI LAN

seabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

standartchartered

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,100 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,413 15,429 16,075
CAD ĐÔ CANADA 17,180 17,197 17,916
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,931 22,954 23,916
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,361 3,365 3,506
EUR EURO 25,119 25,145 26,196
GBP BẢNG ANH 29,387 29,417 30,650
HKD ĐÔ HONGKONG 2,900 2,903 3,024
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209 209 218
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,487 2,489 2,596
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,351 2,353 2,454
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,671 16,688 17,398
THB BẠT THÁI LAN 752 752 785

pvcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,125 23,265 23,145
AUD ĐÔ LA ÚC 15,592 15,957 15,671
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,372 26,285 25,499
GBP BẢNG ANH 29,675 30,100 29,720
HKD ĐÔ HONGKONG 2,927 2,987 2,941
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.890 219.800 211.950
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,860 17,149 16,945
THB BẠT THÁI LAN

anz

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55' 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559' 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339' - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

coopbank

bidc

uob

firstbank

wooribank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

namabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,090 23,140 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,492 15,677 15,819
CAD ĐÔ CANADA 17,287 17,487 17,637
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,924 23,194 23,694
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,366 25,561 25,794
GBP BẢNG ANH 29,517 29,842 30,239
HKD ĐÔ HONGKONG 2,931 2,931 2,996
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.53 212.53 214.73
KRW WON HÀN QUỐC 18.56 18.56 21.13
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,780 16,950 17,141
THB BẠT THÁI LAN

saigonbank

bacabank

hdbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,633 15,668 15,924
CAD ĐÔ CANADA 17,433 17,466 17,676
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,274 23,333 23,575
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,510 25,556 25,835
GBP BẢNG ANH 29,859 29,929 30,182
HKD ĐÔ HONGKONG 2,943 2,986
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.69 211.98 214.95
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,920 16,969 17,162
THB BẠT THÁI LAN 746.06 755.78 786.78

vietcapitalbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,545 15,623 15,929
CAD ĐÔ CANADA 17,311 17,388 17,718
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,115 23,231 23,650
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,396 25,524 25,997
GBP BẢNG ANH 29,707 29,856 30,216
HKD ĐÔ HONGKONG 2,921 2,936 2,993
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209 210.05 214.99
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,861 16,946 17,163
THB BẠT THÁI LAN 679 747 791

vietabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135.00 23,165.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,547.00 15,667.00 15,866.00
CAD ĐÔ CANADA 17,330.00 17,460.00 17,673.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,136.00 23,316.00 23,553.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,313.00 3,393.00 3,479.00
EUR EURO 25,384.00 25,534.00 25,827.00
GBP BẢNG ANH 29,657.00 29,877.00 30,204.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,852.00 2,922.00 3,005.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.92 212.62 215.04
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,814.00 16,954.00 17,147.00
THB BẠT THÁI LAN

gpbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ - - -
AUD ĐÔ LA ÚC - - -
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ - - -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

ncb

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120.00 23,140.00 23,260.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,519.00 15,609.00 15,892.00
CAD ĐÔ CANADA 17,176.00 17,266.00 17,573.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,147.00' 23,277.00 23,596.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,362.00 25,472.00 26,072.00
GBP BẢNG ANH 29,705.00' 29,825.00 30,153.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.68' 211.88 215.57
KRW WON HÀN QUỐC 18.20 18.80 20.84
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,792.00 16,882.00 17,165.00
THB BẠT THÁI LAN 657.00 727.00 788.00

kienlongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,230' 23,250 23,380
AUD ĐÔ LA ÚC 16,179' 16,228 16,471
CAD ĐÔ CANADA 17,648' 17,692 17,923
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,732 24,051
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,706 -
EUR EURO 26,259 26,325 26,672
GBP BẢNG ANH - 29,379 29,779
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,964 3,003
INR RUPI ẤN ĐỘ - 337.17 350.40
JPY YÊN NHẬT 213.99 214.63 217.49
KRW WON HÀN QUỐC 19,53 21,14 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,602.48 79,607.91
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,432 5,908 -
NOK KRONE NA UY 2,682 2,837 -
RUB RÚP NGA - 368.49 410.61
SAR SAUDI RIAL - 6,195.94 6,439.03
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,383 2,634 -
SGD ĐÔ SINGAPORE 17,063' 17,114 17,351
THB BẠT THÁI LAN - 734 772

oceanbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,612 15,984
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,698
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,513 25,826
GBP BẢNG ANH 29,865 30,204
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.36 215.34
KRW WON HÀN QUỐC 18.79 20.88
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,898 17,184
THB BẠT THÁI LAN

cbbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,572 15,635 15,881
CAD ĐÔ CANADA 17,435 17,685
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,448 25,512 25,853
GBP BẢNG ANH 29,850 30,240
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.83 212.36 215.29
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,874 16,924 17,169
THB BẠT THÁI LAN

baovietbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,150 23,250
AUD ĐÔ LA ÚC 15,645 15,961
CAD ĐÔ CANADA 17,420 17,683
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,285 23,618
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,430 25,476 25,832
GBP BẢNG ANH 29,806 30,142
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.85 214.61
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,912 17,176
THB BẠT THÁI LAN

vbsp

vdb

publicbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,110 23,140 23,270
AUD ĐÔ LA ÚC 15,545 15,623 15,965
CAD ĐÔ CANADA 17,217 17,379 17,728
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,072 23,221 23,670
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371 3,499
EUR EURO 25,386 25,491 26,012
GBP BẢNG ANH 29,600 29,814 30,228
HKD ĐÔ HONGKONG 2,915 2,935 2,993
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 205 209 218
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,537 5,649
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,360 2,443
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,813 16,936 17,173
THB BẠT THÁI LAN 681 749 789

indovinabank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160.00 23,170.00 23,250.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,486.00 15,662.00 15,872.00
CAD ĐÔ CANADA 17,205.00 17,993.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,848.00 24,135.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,303.00 25,578.00 25,840.00
GBP BẢNG ANH 29,608.00 29,927.00 v
HKD ĐÔ HONGKONG 2,915.00 3,019.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.42 212.75 215.49
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,796.00 16,985.00 17,158.00
THB BẠT THÁI LAN 768.30 798.00

vrbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,130 23,140 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,581 15,691 15,909
CAD ĐÔ CANADA 17,302 17,477 17,734
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,093 23,326 23,602
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,499 25,576 25,903
GBP BẢNG ANH 29,717 29,926 30,270
HKD ĐÔ HONGKONG 2,906 2,935 2,994
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.22 212.34 215.14
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,511 2,576
RUB RÚP NGA 288 337 390
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,376 2,438
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,832 16,951 17,205
THB BẠT THÁI LAN 734.98 801.52

hongleongbank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140 23,160 23,260
AUD ĐÔ LA ÚC 15,462 15,607 15,886
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,381 25,519 25,826
GBP BẢNG ANH 29,625 29,878 30,199
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.89 212.59 215.22
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,546 5,607
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,811 16,954 17,134
THB BẠT THÁI LAN

Liên quan tỷ giá myanmar vietcombank

Vòng bạch ngọc thiên nhiên myanmar _ natural jadeite _ giá bán 12.000 usd _ hệ thống kim cương hgpj

Ngọc bội cẩm thạch myanmar natural jadeite pnj 50250 đá quý phong thủy hgpj giá bán 9.000.000 đồng

Quán âm ngọc cẩm thạch sơn thủy myanmar. giá bán 12.000.000 đồng

Kim cương 6,3mm. 0,925 carat. f/vvs1. giám định sjc. giá bán chỉ 163.000.000 đồng

Vòng mã não thiên_bao giám định_natural agat_ny 54_ giá 2.500.000 đồng_ hệ thống kim cương hgpj

Hgpj thế giới đá quý kim cương trong tầm tay. bồ tát. ngọc cẩm thạch dầu myanmar. giá 4.900.000 đồng

Họp báo trước trận đấu với myanmar: hlv honda của campuchia nói gì?

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 14 05 2018: đồng usd giảm

Vingroup, vietcombank, vinamilk và top 50 forbes công ty tốt nhất việt nam 2019 có gì đặc biệt?

Chiêm ngưỡng vẻ đẹp của viên đá đổi màu alexandrite 18,08 carat trị giá hơn 6 triệu usd từ hgpj

Kim cương thiên nhiên hgpj 6.0mm_i/vs1. gia natural diamond 6.0mm giá bán chỉ 89.000.000 đồng

Cổ phiếu viettel đã gây ấn tượng mạnh với diễn biến đầy tích cực

Vòng tay nam răng voi mamut hóa thạch và ruby giá 18.000.000 đ ☎📞 02822449999 📱📲 0908717777

ông địa. bạch ngọc cẩm thạch myanmar hgpj. giá bán 5.300.000 ₫ồng/1 tượng

Tỳ hưu ngọc cẩm thạch myanmar hgpj. giá bán chỉ 1.500.000 đồng

Tổng quan dự án t&t riverview

Natural black diamond kim cương đen tự nhiên 0.97 carat. giá bán 10.500.000 đồng

Nhẫn nữ hgpj vàng trắng 18k 750 kim cương thiên nhiên 5.0mm đẹp xuất sắc. giá bán 63.000.000 đồng

Vòng ngọc cẩm thạch thiên nhiên myanmar hgpj. natural jafmdeite sjc 41156. giá bán 8.100.000 đồng

Fbnc - ngân hàng tw myanmar sẽ xem xét để bidv mở chi nhánh ở myanmar

Sản phẩm đã bán. viên cuơng 5.6mm. lửa lung linh. giá bán chỉ 27.000.000 đồng

Tiết lộ động trời về vụ chiếm đoạt 10 triệu đô tại 1 ngân hàng vn

[viettonkin group] 10 năm: "kết nối giá trị - nâng tầm tương lai"

Nhẫn 14k kim cương đen thiên nhiên 7.2mm 1.60 carat. giá bán 99.000.000 đồng. thế giới đá quý hgpj

Kinh hoàng biệt phủ khủng của phó thống đốc ngân hàng nhà nước nguyễn phước thanh

Vsmart đã đuổi kịp thị phần mobiistar sau 6 tháng ra mắt ?

Vòng cẩm thạch thiên nhiên myanmar hgpj. ny 62. giá bán 5.000.000 đồng

Hgpj hệ thống kim cương hgpj myanmar natural jadeite chuỗi ngọc cẩm thạch 8.0mm. giá 1.400.000 ₫ồn

Lý do khiến hoa hậu mai phương thúy mua 10 tỷ trái phiếu chuỗi cầm đồ f88

Tin tức vtv24 - ngày 22/11/2016: đt việt nam giữ đôi chân dưới mặt đất trước trận gặp malaysia

Du lịch việt tăng trưởng thua cả lào, myanmar | vtc

Hgpj đá quý phong thủy hgpj vòng ngọc cẩm thạch myanmar natural jadeite liulab 2340 giá 2.600.000 đ

Bầu đức còn lại những gì khi bán tài sản trả nợ? [ tin tức việt ]

Bát quái tâm đồ. cẩm thạch huyết myanmar hgpj thiên nhiên. pnj 42797. giá bán 9.000.000 đồng

Pellet sig sauer đạn chì của đức chất lượng cao

Trực tiếp soi kèo việt nam vs uae - 20h00 ngày 14/11/2019 - vòng loại world cup 2022

Trực tiếp myanma vs campuchia

Nhẫn 14k kim cương và hồng ngọc nghệ an thiên nhiên 1.71 carat. giá bán 160.000.000 đồng

Vinsmart đang khởi công nhà máy 100 triệu điện thoại/năm, chuẩn bị sx cả tv, máy tính bảng,...

U22 lào vs u22 myanmar- sea games 29 - 16/08/2017--share by bongdalu.com

Chiêm ngưỡng vòng ngọc phỉ thúy jadeite hoàng gia giá 24,7 triệu usd. hgpj thế giới đá quý kim cương

Mẹ nấm -16.8-chiến thuật rút tiền ra khỏi ngân hàng của người hong kong làm cộng sản sợ?!

Ubs tung hàng tỷ usd đầu tư vào khu vực châu á thái bình dương

2 viên kim cương thiên nhiên hàng quốc tế gia. viên 10,20mm 4,0 carat. h/vvs1. 11mm. 5 carrat m/vs1

Ubs giành lại danh hiệu ngân hàng tư nhân lớn nhất thế giới

Tư tưởng thuyết chủ quyền quốc gia và tiền tệ - jean bodin

Full | việt nam - jordan | bảng c - vòng loại asian cup 2019

Vingroup hợp tác sk group, thủ tướng nguyễn xuân phúc nói gì?

đội tuyển việt nam vô địch aya bank cup 2016